ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dây an toàn trong tiếng Anh

Dây an toàn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dây an toàn(Danh từ)

01

Một thiết bị an toàn thụ động cho người ngồi xe ô tô, máy bay hay các phương tiện giao thông khác; khi có va chạm mạnh, dây này giữ cho người không bị văng đi.

Seat belt — a passive safety device in cars, airplanes, and other vehicles that holds a person in place during a strong impact so they are not thrown forward or out of the vehicle.

安全带

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dây an toàn/

dây an toàn — (formal) seat belt; (informal) seatbelt. Danh từ. Dây an toàn là dây buộc trong ô tô hoặc phương tiện để giữ hành khách cố định và giảm chấn thương khi va chạm. Dùng từ (formal) trong văn viết chính thức, hướng dẫn an toàn hoặc biển báo; dùng dạng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện nhanh hoặc khi chỉ vật dụng chung chung.

dây an toàn — (formal) seat belt; (informal) seatbelt. Danh từ. Dây an toàn là dây buộc trong ô tô hoặc phương tiện để giữ hành khách cố định và giảm chấn thương khi va chạm. Dùng từ (formal) trong văn viết chính thức, hướng dẫn an toàn hoặc biển báo; dùng dạng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện nhanh hoặc khi chỉ vật dụng chung chung.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.