Dây an toàn

Dây an toàn(Danh từ)
Một thiết bị an toàn thụ động cho người ngồi xe ô tô, máy bay hay các phương tiện giao thông khác; khi có va chạm mạnh, dây này giữ cho người không bị văng đi.
Seat belt — a passive safety device in cars, airplanes, and other vehicles that holds a person in place during a strong impact so they are not thrown forward or out of the vehicle.
安全带
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dây an toàn — (formal) seat belt; (informal) seatbelt. Danh từ. Dây an toàn là dây buộc trong ô tô hoặc phương tiện để giữ hành khách cố định và giảm chấn thương khi va chạm. Dùng từ (formal) trong văn viết chính thức, hướng dẫn an toàn hoặc biển báo; dùng dạng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện nhanh hoặc khi chỉ vật dụng chung chung.
dây an toàn — (formal) seat belt; (informal) seatbelt. Danh từ. Dây an toàn là dây buộc trong ô tô hoặc phương tiện để giữ hành khách cố định và giảm chấn thương khi va chạm. Dùng từ (formal) trong văn viết chính thức, hướng dẫn an toàn hoặc biển báo; dùng dạng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện nhanh hoặc khi chỉ vật dụng chung chung.
