ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dây cao su trong tiếng Anh

Dây cao su

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dây cao su(Danh từ)

01

Sợi, sợi nhỏ làm từ cao su, dùng để buộc, cột hoặc giữ vật nhẹ.

A small looped band made of rubber used for tying, bundling, or holding light objects together (commonly called a rubber band).

用橡胶制作的小环,常用来绑扎物品。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dây cao su/

dây cao su — (formal) rubber band / rubber hose; (informal) elastic band — danh từ. Dùng để chỉ sợi dây làm từ cao su có tính đàn hồi, thường dùng buộc, nối hoặc dẫn nước (nếu là ống). Nghĩa phổ biến là vật đàn hồi nhỏ để buộc đồ; khi cần nói trang trọng hoặc kỹ thuật dùng “rubber hose” hoặc “rubber” (ống cao su), còn “elastic band” dùng hàng ngày, thân mật.

dây cao su — (formal) rubber band / rubber hose; (informal) elastic band — danh từ. Dùng để chỉ sợi dây làm từ cao su có tính đàn hồi, thường dùng buộc, nối hoặc dẫn nước (nếu là ống). Nghĩa phổ biến là vật đàn hồi nhỏ để buộc đồ; khi cần nói trang trọng hoặc kỹ thuật dùng “rubber hose” hoặc “rubber” (ống cao su), còn “elastic band” dùng hàng ngày, thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.