Dây cáp

Dây cáp(Danh từ)
Xem cáp
Cable (a thick wire or group of wires used to carry electricity or signals) — commonly refers to an electrical cable or TV/Internet cable
电缆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dây cáp — (formal) cable; (informal) cord. Danh từ. Dây cáp là sợi dẫn gồm nhiều lõi hoặc dây kim loại bọc vỏ dùng truyền điện, tín hiệu hoặc tải lực. Dùng trong kỹ thuật, xây dựng, thiết bị điện tử và kết nối mạng. Chọn từ formal “cable” khi nói chuyên môn, báo cáo hoặc mua sắm kỹ thuật; dùng “cord” trong ngữ cảnh đời thường, nối thiết bị gia dụng hoặc miêu tả dây dễ nhìn thấy.
dây cáp — (formal) cable; (informal) cord. Danh từ. Dây cáp là sợi dẫn gồm nhiều lõi hoặc dây kim loại bọc vỏ dùng truyền điện, tín hiệu hoặc tải lực. Dùng trong kỹ thuật, xây dựng, thiết bị điện tử và kết nối mạng. Chọn từ formal “cable” khi nói chuyên môn, báo cáo hoặc mua sắm kỹ thuật; dùng “cord” trong ngữ cảnh đời thường, nối thiết bị gia dụng hoặc miêu tả dây dễ nhìn thấy.
