Dây chun

Dây chun(Danh từ)
Dây có nhiều sợi cao su có thể co dãn.
Rubber band — a loop of thin, stretchy rubber strands used to hold things together
橡皮筋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dây chun — (formal: elastic band) (informal: rubber band); danh từ. Danh từ chỉ một dải vật liệu đàn hồi dùng để buộc, giữ hoặc gom đồ, thường làm từ cao su bọc vải hoặc lõi cao su. Dùng từ formal khi mô tả sản phẩm, mua bán hoặc văn viết, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói về đồ dùng nhỏ, nhanh gọn hoặc khi chỉ loại băng buộc tạm thời.
dây chun — (formal: elastic band) (informal: rubber band); danh từ. Danh từ chỉ một dải vật liệu đàn hồi dùng để buộc, giữ hoặc gom đồ, thường làm từ cao su bọc vải hoặc lõi cao su. Dùng từ formal khi mô tả sản phẩm, mua bán hoặc văn viết, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói về đồ dùng nhỏ, nhanh gọn hoặc khi chỉ loại băng buộc tạm thời.
