ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dây cương trong tiếng Anh

Dây cương

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dây cương (Danh từ)

01

Dây bằng da buộc vào hàm thiếc ngựa

Rein — a leather strap attached to a bit (mouthpiece) used to control a horse.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dây cương/

dây cương — (formal) rein; (informal) bridle — danh từ. Dây cương là vật liệu dây dùng để điều khiển ngựa hoặc động vật cưỡi, nối giữa tay người điều khiển và miệng hoặc đầu ngựa. Dùng khi nói về trang bị cưỡi ngựa, đào tạo hoặc điều khiển động vật; dùng từ formal khi viết, mô tả kỹ thuật hoặc thương mại, còn informal phù hợp hội thoại, kể chuyện nhẹ nhàng.

dây cương — (formal) rein; (informal) bridle — danh từ. Dây cương là vật liệu dây dùng để điều khiển ngựa hoặc động vật cưỡi, nối giữa tay người điều khiển và miệng hoặc đầu ngựa. Dùng khi nói về trang bị cưỡi ngựa, đào tạo hoặc điều khiển động vật; dùng từ formal khi viết, mô tả kỹ thuật hoặc thương mại, còn informal phù hợp hội thoại, kể chuyện nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.