Dây cương

Dây cương (Danh từ)
Dây bằng da buộc vào hàm thiếc ngựa
Rein — a leather strap attached to a bit (mouthpiece) used to control a horse.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dây cương — (formal) rein; (informal) bridle — danh từ. Dây cương là vật liệu dây dùng để điều khiển ngựa hoặc động vật cưỡi, nối giữa tay người điều khiển và miệng hoặc đầu ngựa. Dùng khi nói về trang bị cưỡi ngựa, đào tạo hoặc điều khiển động vật; dùng từ formal khi viết, mô tả kỹ thuật hoặc thương mại, còn informal phù hợp hội thoại, kể chuyện nhẹ nhàng.
dây cương — (formal) rein; (informal) bridle — danh từ. Dây cương là vật liệu dây dùng để điều khiển ngựa hoặc động vật cưỡi, nối giữa tay người điều khiển và miệng hoặc đầu ngựa. Dùng khi nói về trang bị cưỡi ngựa, đào tạo hoặc điều khiển động vật; dùng từ formal khi viết, mô tả kỹ thuật hoặc thương mại, còn informal phù hợp hội thoại, kể chuyện nhẹ nhàng.
