Đây đẩy

Đây đẩy(Động từ)
Từ gợi tả điệu bộ, cử chỉ, lời nói tỏ ra kiên quyết không chịu, không nhận
A verb phrase meaning to show, by gesture, action, or words, a firm refusal or unwillingness to accept something (e.g., to refuse stubbornly or to push back against something)
拒绝,坚决不接受
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đây đẩy: (formal) "here push"; (informal) "push here". Hai từ là cụm động từ, dùng để chỉ hành động ấn hoặc đẩy vật tại vị trí này. Động từ chỉ thao tác vật lý: dùng khi hướng dẫn ai đó thao tác máy móc, mở cửa, hoặc di chuyển đồ vật. Dùng dạng formal khi viết hướng dẫn chính thức, còn informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ dẫn nhanh, thân mật.
đây đẩy: (formal) "here push"; (informal) "push here". Hai từ là cụm động từ, dùng để chỉ hành động ấn hoặc đẩy vật tại vị trí này. Động từ chỉ thao tác vật lý: dùng khi hướng dẫn ai đó thao tác máy móc, mở cửa, hoặc di chuyển đồ vật. Dùng dạng formal khi viết hướng dẫn chính thức, còn informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ dẫn nhanh, thân mật.
