Dây điện

Dây điện(Danh từ)
Dây dẫn điện, gồm một hoặc một số sợi dây kim loại ghép lại
Wire; an electrical conductor made of one or more metal strands used to carry electricity
电线
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dây điện (English: electrical wire — formal) (informal: wire) — danh từ. Dây điện là vật dẫn dùng truyền tải điện giữa nguồn và thiết bị; thường gồm lõi kim loại bọc cách điện. Dùng từ trang trọng khi nói kỹ thuật, an toàn hoặc trong tài liệu; dùng dạng ngắn “wire” trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh. Chú ý phân biệt loại, điện áp và lớp cách điện khi chọn và lắp đặt.
dây điện (English: electrical wire — formal) (informal: wire) — danh từ. Dây điện là vật dẫn dùng truyền tải điện giữa nguồn và thiết bị; thường gồm lõi kim loại bọc cách điện. Dùng từ trang trọng khi nói kỹ thuật, an toàn hoặc trong tài liệu; dùng dạng ngắn “wire” trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh. Chú ý phân biệt loại, điện áp và lớp cách điện khi chọn và lắp đặt.
