Đày đoạ

Đày đoạ(Động từ)
Bắt phải chịu cảnh đau khổ, cực nhục
To torment; to subject someone to suffering and humiliation
折磨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đày đoạ — English: (formal) to torment, to persecute; (informal) to torture. (động từ) Động từ chỉ hành vi bắt nạt, hành hạ hoặc gây đau khổ tinh thần, thể xác cho người khác. Nghĩa phổ biến là ép buộc, trừng phạt nặng nề khiến nạn nhân chịu đựng kéo dài. Dùng dạng formal khi mô tả hành vi nghiêm trọng, pháp lý hoặc lịch sử; informal khi nói mạnh về hành động gây đau khổ trong giao tiếp đời thường.
đày đoạ — English: (formal) to torment, to persecute; (informal) to torture. (động từ) Động từ chỉ hành vi bắt nạt, hành hạ hoặc gây đau khổ tinh thần, thể xác cho người khác. Nghĩa phổ biến là ép buộc, trừng phạt nặng nề khiến nạn nhân chịu đựng kéo dài. Dùng dạng formal khi mô tả hành vi nghiêm trọng, pháp lý hoặc lịch sử; informal khi nói mạnh về hành động gây đau khổ trong giao tiếp đời thường.
