ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đày đoạ trong tiếng Anh

Đày đoạ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đày đoạ(Động từ)

01

Bắt phải chịu cảnh đau khổ, cực nhục

To torment; to subject someone to suffering and humiliation

折磨

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đày đoạ/

đày đoạ — English: (formal) to torment, to persecute; (informal) to torture. (động từ) Động từ chỉ hành vi bắt nạt, hành hạ hoặc gây đau khổ tinh thần, thể xác cho người khác. Nghĩa phổ biến là ép buộc, trừng phạt nặng nề khiến nạn nhân chịu đựng kéo dài. Dùng dạng formal khi mô tả hành vi nghiêm trọng, pháp lý hoặc lịch sử; informal khi nói mạnh về hành động gây đau khổ trong giao tiếp đời thường.

đày đoạ — English: (formal) to torment, to persecute; (informal) to torture. (động từ) Động từ chỉ hành vi bắt nạt, hành hạ hoặc gây đau khổ tinh thần, thể xác cho người khác. Nghĩa phổ biến là ép buộc, trừng phạt nặng nề khiến nạn nhân chịu đựng kéo dài. Dùng dạng formal khi mô tả hành vi nghiêm trọng, pháp lý hoặc lịch sử; informal khi nói mạnh về hành động gây đau khổ trong giao tiếp đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.