ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dạy đời trong tiếng Anh

Dạy đời

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dạy đời(Động từ)

01

Nói năng như muốn dạy bảo người ta, do ngạo mạn, tự cho là mình hiểu biết hơn người

To talk down to someone; to act as if teaching or correcting others in a condescending, arrogant way

居高临下地说教

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dạy đời/

dạy đời — (formal) lecture someone; (informal) preach, boss someone around. Thành ngữ/động từ mang nghĩa chỉ việc khuyên nhủ hoặc ra lệnh người khác một cách dạy dỗ, khiếm nhã hoặc tự cho mình biết tất cả; thường mang sắc thái xét đoán, chỉ trích. Dùng trong ngữ cảnh phê phán hành vi kiêu ngạo hoặc can thiệp không đúng mực; dùng (formal) khi diễn đạt khách quan, (informal) khi nói đời thường, chỉ trích mạnh mẽ.

dạy đời — (formal) lecture someone; (informal) preach, boss someone around. Thành ngữ/động từ mang nghĩa chỉ việc khuyên nhủ hoặc ra lệnh người khác một cách dạy dỗ, khiếm nhã hoặc tự cho mình biết tất cả; thường mang sắc thái xét đoán, chỉ trích. Dùng trong ngữ cảnh phê phán hành vi kiêu ngạo hoặc can thiệp không đúng mực; dùng (formal) khi diễn đạt khách quan, (informal) khi nói đời thường, chỉ trích mạnh mẽ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.