Dạy đời

Dạy đời(Động từ)
Nói năng như muốn dạy bảo người ta, do ngạo mạn, tự cho là mình hiểu biết hơn người
To talk down to someone; to act as if teaching or correcting others in a condescending, arrogant way
居高临下地说教
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dạy đời — (formal) lecture someone; (informal) preach, boss someone around. Thành ngữ/động từ mang nghĩa chỉ việc khuyên nhủ hoặc ra lệnh người khác một cách dạy dỗ, khiếm nhã hoặc tự cho mình biết tất cả; thường mang sắc thái xét đoán, chỉ trích. Dùng trong ngữ cảnh phê phán hành vi kiêu ngạo hoặc can thiệp không đúng mực; dùng (formal) khi diễn đạt khách quan, (informal) khi nói đời thường, chỉ trích mạnh mẽ.
dạy đời — (formal) lecture someone; (informal) preach, boss someone around. Thành ngữ/động từ mang nghĩa chỉ việc khuyên nhủ hoặc ra lệnh người khác một cách dạy dỗ, khiếm nhã hoặc tự cho mình biết tất cả; thường mang sắc thái xét đoán, chỉ trích. Dùng trong ngữ cảnh phê phán hành vi kiêu ngạo hoặc can thiệp không đúng mực; dùng (formal) khi diễn đạt khách quan, (informal) khi nói đời thường, chỉ trích mạnh mẽ.
