Dây dù

Dây dù(Danh từ)
Dây rất bền, để buộc đồ đạc thả từ máy bay đến
A very strong rope or cord used to secure items dropped from an aircraft (parachute cord/cord used for air drops) — commonly called a parachute rope or parachute cord
用于空投的强绳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dây dù (rope; (informal) cord) — danh từ. Dây dù là sợi dây bện hoặc tết làm từ sợi tổng hợp hoặc tự nhiên, dùng để buộc, kéo, neo hoặc treo đồ vật; thường bền và chịu lực tốt. Dùng từ trang trọng “rope” khi nói kỹ thuật, an toàn hoặc thương mại; dùng “cord” trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về dây nhỏ, nhẹ hơn.
dây dù (rope; (informal) cord) — danh từ. Dây dù là sợi dây bện hoặc tết làm từ sợi tổng hợp hoặc tự nhiên, dùng để buộc, kéo, neo hoặc treo đồ vật; thường bền và chịu lực tốt. Dùng từ trang trọng “rope” khi nói kỹ thuật, an toàn hoặc thương mại; dùng “cord” trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về dây nhỏ, nhẹ hơn.
