Đây kia

Đây kia(Trạng từ)
Một vật ở xa
Over there (pointing to something far away) — used to refer to an object or place that is at a distance
那里
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) here and there; (informal) over there. Từ loại: trạng từ chỉ vị trí. Nghĩa chính: chỉ một nơi gần người nói hoặc chỉ các vật, điểm rải rác ở hai vị trí khác nhau. Dùng khi mô tả vị trí không cụ thể hoặc chỉ sự phân bố; dùng hình thức (formal) để diễn đạt trang trọng, văn viết hoặc khi cần rõ ràng, còn (informal) thích hợp trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật.
(formal) here and there; (informal) over there. Từ loại: trạng từ chỉ vị trí. Nghĩa chính: chỉ một nơi gần người nói hoặc chỉ các vật, điểm rải rác ở hai vị trí khác nhau. Dùng khi mô tả vị trí không cụ thể hoặc chỉ sự phân bố; dùng hình thức (formal) để diễn đạt trang trọng, văn viết hoặc khi cần rõ ràng, còn (informal) thích hợp trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật.
