Đây là

Đây là(Liên từ)
Cụm từ dùng để chỉ ra, xác định hoặc giới thiệu đối tượng, sự vật, sự việc đang được nhắc đến hoặc trình bày.
A phrase used to point out, identify, or introduce the person, thing, or matter being referred to (equivalent to "this is" or "here is")
这是
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đây là — English: "this is" (formal) and "here's" (informal). Cụm từ: trợ từ/biểu đạt chỉ vị trí hoặc giới thiệu, dùng để giới thiệu sự vật, người hoặc tình huống gần người nói. Định nghĩa ngắn: chỉ ra đối tượng hiện diện hoặc khẳng định thông tin trước người nghe. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi phát biểu chính thức hoặc văn viết, dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè.
đây là — English: "this is" (formal) and "here's" (informal). Cụm từ: trợ từ/biểu đạt chỉ vị trí hoặc giới thiệu, dùng để giới thiệu sự vật, người hoặc tình huống gần người nói. Định nghĩa ngắn: chỉ ra đối tượng hiện diện hoặc khẳng định thông tin trước người nghe. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi phát biểu chính thức hoặc văn viết, dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè.
