ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đay nghiến trong tiếng Anh

Đay nghiến

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đay nghiến (Động từ)

01

Nói đi nói lại thiếu sót hay khuyết điểm của người khác với giọng chì chiết, nhằm làm cho người ta phải khổ tâm

To repeatedly criticize or scold someone for their faults or mistakes in a harsh, nagging way, with the intent of making them feel troubled or ashamed

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đay nghiến/

(formal) grind one’s teeth; (informal) gnash one’s teeth. Tính từ/động từ: đay nghiến diễn tả hành động nghiến răng mạnh do đau, giận hoặc căng thẳng. Được dùng khi mô tả người đang siết chặt răng hoặc phản ứng dữ dội về cảm xúc hoặc đau đớn. Dùng dạng trang trọng khi viết mô tả y tế, báo chí; dạng thân mật khi kể chuyện, tả cảm xúc trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) grind one’s teeth; (informal) gnash one’s teeth. Tính từ/động từ: đay nghiến diễn tả hành động nghiến răng mạnh do đau, giận hoặc căng thẳng. Được dùng khi mô tả người đang siết chặt răng hoặc phản ứng dữ dội về cảm xúc hoặc đau đớn. Dùng dạng trang trọng khi viết mô tả y tế, báo chí; dạng thân mật khi kể chuyện, tả cảm xúc trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.