Dây phơi

Dây phơi(Danh từ)
Dây căng ngoài sân để phơi quần áo
A clothesline — a rope or cord stretched outside for hanging wet clothes to dry
晾衣绳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) clothesline; (informal) drying line — danh từ. Dây phơi là danh từ chỉ sợi dây hoặc vật cố định dùng để treo quần áo, chăn, vải lên nhằm phơi khô bằng không khí hoặc ánh nắng. Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc giặt ủi. Dùng thuật ngữ formal khi viết báo, hướng dẫn; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh trong nhà.
(formal) clothesline; (informal) drying line — danh từ. Dây phơi là danh từ chỉ sợi dây hoặc vật cố định dùng để treo quần áo, chăn, vải lên nhằm phơi khô bằng không khí hoặc ánh nắng. Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc giặt ủi. Dùng thuật ngữ formal khi viết báo, hướng dẫn; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh trong nhà.
