ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dây phơi trong tiếng Anh

Dây phơi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dây phơi(Danh từ)

01

Dây căng ngoài sân để phơi quần áo

A clothesline — a rope or cord stretched outside for hanging wet clothes to dry

晾衣绳

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dây phơi/

(formal) clothesline; (informal) drying line — danh từ. Dây phơi là danh từ chỉ sợi dây hoặc vật cố định dùng để treo quần áo, chăn, vải lên nhằm phơi khô bằng không khí hoặc ánh nắng. Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc giặt ủi. Dùng thuật ngữ formal khi viết báo, hướng dẫn; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh trong nhà.

(formal) clothesline; (informal) drying line — danh từ. Dây phơi là danh từ chỉ sợi dây hoặc vật cố định dùng để treo quần áo, chăn, vải lên nhằm phơi khô bằng không khí hoặc ánh nắng. Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc giặt ủi. Dùng thuật ngữ formal khi viết báo, hướng dẫn; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh trong nhà.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.