Dạy thêm

Dạy thêm(Động từ)
Dạy học ngoài giờ chính thức, thường là ở nhà riêng, nhằm giúp học sinh hiểu bài thêm hoặc luyện tập thêm.
To give extra lessons or tutoring outside regular school hours (often at home) to help students understand lessons better or to provide additional practice
课外辅导
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dạy thêm (teach extra; *formal*) / tutoring (tutor; *informal*): động từ chỉ hành động giảng dạy ngoài giờ học chính khóa để củng cố kiến thức hoặc luyện thi. Nghĩa phổ biến là một giáo viên hoặc sinh viên có kinh nghiệm nhận lớp ngoài để giải thích bài, ôn tập hoặc tăng kỹ năng. Dùng hình thức formal khi nói trong văn bản, báo cáo; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, quảng cáo dịch vụ kèm học.
dạy thêm (teach extra; *formal*) / tutoring (tutor; *informal*): động từ chỉ hành động giảng dạy ngoài giờ học chính khóa để củng cố kiến thức hoặc luyện thi. Nghĩa phổ biến là một giáo viên hoặc sinh viên có kinh nghiệm nhận lớp ngoài để giải thích bài, ôn tập hoặc tăng kỹ năng. Dùng hình thức formal khi nói trong văn bản, báo cáo; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, quảng cáo dịch vụ kèm học.
