Dày

Dày(Tính từ)
[vật hình khối] có khoảng cách bao nhiêu đó giữa hai mặt đối nhau, theo chiều có kích thước nhỏ nhất của vật
(of a solid object) having a measurable distance between two opposite faces; not thin — e.g., thick, with a relatively large dimension between its top and bottom or front and back.
厚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có bề dày lớn hơn mức bình thường hoặc lớn hơn so với những vật khác cùng loại
Having a greater thickness than normal or thicker compared with other similar things; not thin (e.g., a thick book, thick fabric).
厚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có tương đối nhiều đơn vị hoặc nhiều yếu tố sát vào nhau
Having many units or parts closely packed together; thick or dense (e.g., a thick book, dense crowd, or thick fabric).
厚,密集的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhiều, do được tích luỹ liên tục trong một quá trình [nói về yếu tố tinh thần]
Thick, used figuratively to mean plentiful or abundant because accumulated over time (e.g., a thick layer of emotion, a deep/strong feeling built up gradually)
厚,情感积累深厚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: thick (formal), dense/closely packed (informal). Tính từ. Dày mô tả vật có bề dày lớn hoặc lớp vật liệu nhiều, chẳng hạn tường, sách, hoặc tóc. Dùng dạng chính thức “thick” khi mô tả thông tin kỹ thuật, kích thước hoặc chất lượng; dùng cách nói thân mật như “dense” hoặc “closely packed” khi miêu tả cảm giác, cấu trúc đặc hoặc khi nói chuyện hàng ngày.
English: thick (formal), dense/closely packed (informal). Tính từ. Dày mô tả vật có bề dày lớn hoặc lớp vật liệu nhiều, chẳng hạn tường, sách, hoặc tóc. Dùng dạng chính thức “thick” khi mô tả thông tin kỹ thuật, kích thước hoặc chất lượng; dùng cách nói thân mật như “dense” hoặc “closely packed” khi miêu tả cảm giác, cấu trúc đặc hoặc khi nói chuyện hàng ngày.
