Dế

Dế (Danh từ)
Bọ cánh thẳng, có râu dài, cặp chân sau to khoẻ, đào hang sống dưới đất, chuyên ăn hại rễ cây
Cricket — a ground-dwelling insect with long antennae and strong hind legs for jumping; some species live in burrows and can damage plant roots.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dế (cricket) *(informal)*; (no common formal English equivalent) — danh từ. Danh từ chỉ một loại côn trùng nhỏ kêu rền vào ban đêm, thường là dế mèn hoặc dế trũi. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả âm thanh tự nhiên hoặc so sánh người nhỏ bé, lanh lẹ; ít dùng trong văn phong trang trọng, nơi cần từ mô tả khoa học như "cricket" kèm tên loài.
dế (cricket) *(informal)*; (no common formal English equivalent) — danh từ. Danh từ chỉ một loại côn trùng nhỏ kêu rền vào ban đêm, thường là dế mèn hoặc dế trũi. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả âm thanh tự nhiên hoặc so sánh người nhỏ bé, lanh lẹ; ít dùng trong văn phong trang trọng, nơi cần từ mô tả khoa học như "cricket" kèm tên loài.
