ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dế trong tiếng Anh

Dế

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dế (Danh từ)

01

Bọ cánh thẳng, có râu dài, cặp chân sau to khoẻ, đào hang sống dưới đất, chuyên ăn hại rễ cây

Cricket — a ground-dwelling insect with long antennae and strong hind legs for jumping; some species live in burrows and can damage plant roots.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dế/

dế (cricket) *(informal)*; (no common formal English equivalent) — danh từ. Danh từ chỉ một loại côn trùng nhỏ kêu rền vào ban đêm, thường là dế mèn hoặc dế trũi. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả âm thanh tự nhiên hoặc so sánh người nhỏ bé, lanh lẹ; ít dùng trong văn phong trang trọng, nơi cần từ mô tả khoa học như "cricket" kèm tên loài.

dế (cricket) *(informal)*; (no common formal English equivalent) — danh từ. Danh từ chỉ một loại côn trùng nhỏ kêu rền vào ban đêm, thường là dế mèn hoặc dế trũi. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả âm thanh tự nhiên hoặc so sánh người nhỏ bé, lanh lẹ; ít dùng trong văn phong trang trọng, nơi cần từ mô tả khoa học như "cricket" kèm tên loài.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.