Đê

Đê(Danh từ)
Công trình xây đắp bằng đất đá dọc bờ sông hoặc bờ biển để ngăn không cho nước tràn vào đồng ruộng và khu dân cư
An embankment or raised barrier made of earth and stones built along a riverbank or coastline to stop water from flooding fields and homes (a levee or dike)
堤坝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vật bằng kim loại thường đeo vào đầu ngón tay giữa để khi khâu đẩy kim được dễ dàng
Thimble — a small metal (or sometimes plastic) cap worn on the middle finger to push a needle when sewing
顶针
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đê — English: (formal) dyke, embankment; (informal) levee. Danh từ. Đê là công trình đất hoặc bê tông xây dọc sông, biển để ngăn lũ, bảo vệ vùng ven và khai hoang. Dùng từ chính thức “dyke/embankment” trong văn viết kỹ thuật, báo chí; dùng “levee” hoặc cách nói thông dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi giải thích cho người không chuyên.
đê — English: (formal) dyke, embankment; (informal) levee. Danh từ. Đê là công trình đất hoặc bê tông xây dọc sông, biển để ngăn lũ, bảo vệ vùng ven và khai hoang. Dùng từ chính thức “dyke/embankment” trong văn viết kỹ thuật, báo chí; dùng “levee” hoặc cách nói thông dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi giải thích cho người không chuyên.
