ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đế trong tiếng Anh

Đế

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đế(Danh từ)

01

Bộ phận gắn liền với phần dưới của một số vật, thường to hơn và có tác dụng giữ cho vật đứng vững

The base; the bottom part of an object that is larger and supports it so the object stands steady

底部

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Đế(Động từ)

01

Nói hoặc hát xen vào lời diễn viên trên sân khấu chèo

To interject spoken lines or sing along with actors on stage (specifically in chèo, a traditional Vietnamese theatrical form) — to interrupt by adding comments or songs during a performance

在表演中插话或唱歌

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nói chêm vào, xen vào để châm chọc hoặc để kích động

To interject with a taunt or provocative remark; to butt in sarcastically or mockingly to provoke a reaction

讽刺插话

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đế/

đế: (formal) base, pedestal; (informal) sole (giày). Danh từ. Danh từ chỉ phần dưới cùng hoặc bộ phận làm nền tảng cho vật khác, như đế giày, đế tượng, đế máy; cũng chỉ cơ sở, nền tảng trừu tượng. Dùng bản (formal) khi diễn đạt trang trọng, kỹ thuật hoặc viết; dùng (informal) khi nói về phần lót/đế giày hằng ngày, giao tiếp thân mật hoặc mua sắm.

đế: (formal) base, pedestal; (informal) sole (giày). Danh từ. Danh từ chỉ phần dưới cùng hoặc bộ phận làm nền tảng cho vật khác, như đế giày, đế tượng, đế máy; cũng chỉ cơ sở, nền tảng trừu tượng. Dùng bản (formal) khi diễn đạt trang trọng, kỹ thuật hoặc viết; dùng (informal) khi nói về phần lót/đế giày hằng ngày, giao tiếp thân mật hoặc mua sắm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.