ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đề bài trong tiếng Anh

Đề bài

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đề bài(Danh từ)

01

Như đầu bài

The problem statement; the text of the question or prompt (as given at the start)

题目文本

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đề bài/

(formal) assignment; (informal) prompt — danh từ. Đề bài là danh từ chỉ nội dung, câu hỏi hoặc chủ đề mà giáo viên, bài thi hay người ra nhiệm vụ đặt ra để thí sinh hoặc người làm bài hoàn thành. Dùng (formal) trong ngữ cảnh học thuật, thi cử, tài liệu chính thức; dùng (informal) khi nói nhanh, trao đổi thân mật về yêu cầu công việc hoặc ý tưởng đề xuất.

(formal) assignment; (informal) prompt — danh từ. Đề bài là danh từ chỉ nội dung, câu hỏi hoặc chủ đề mà giáo viên, bài thi hay người ra nhiệm vụ đặt ra để thí sinh hoặc người làm bài hoàn thành. Dùng (formal) trong ngữ cảnh học thuật, thi cử, tài liệu chính thức; dùng (informal) khi nói nhanh, trao đổi thân mật về yêu cầu công việc hoặc ý tưởng đề xuất.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.