Đề bài

Đề bài(Danh từ)
Như đầu bài
The problem statement; the text of the question or prompt (as given at the start)
题目文本
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) assignment; (informal) prompt — danh từ. Đề bài là danh từ chỉ nội dung, câu hỏi hoặc chủ đề mà giáo viên, bài thi hay người ra nhiệm vụ đặt ra để thí sinh hoặc người làm bài hoàn thành. Dùng (formal) trong ngữ cảnh học thuật, thi cử, tài liệu chính thức; dùng (informal) khi nói nhanh, trao đổi thân mật về yêu cầu công việc hoặc ý tưởng đề xuất.
(formal) assignment; (informal) prompt — danh từ. Đề bài là danh từ chỉ nội dung, câu hỏi hoặc chủ đề mà giáo viên, bài thi hay người ra nhiệm vụ đặt ra để thí sinh hoặc người làm bài hoàn thành. Dùng (formal) trong ngữ cảnh học thuật, thi cử, tài liệu chính thức; dùng (informal) khi nói nhanh, trao đổi thân mật về yêu cầu công việc hoặc ý tưởng đề xuất.
