Dễ bị mua chuộc

Dễ bị mua chuộc(Cụm từ)
Dễ dàng bị người khác dùng tiền bạc hoặc vật chất để thuyết phục làm theo ý muốn của họ.
Easily bribed — willing to be persuaded by money or gifts to do what others want.
容易受贿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) susceptible to bribery; (informal) easily bribed. Tính từ ghép mô tả người hoặc tổ chức có khuynh hướng chấp nhận hối lộ hoặc bị tác động bằng tiền, quà tặng hay lợi ích vật chất. Dùng trong văn viết trang trọng, báo chí và phân tích pháp lý khi đề cập hành vi tham nhũng; dùng dạng informal khi nói chuyện đời thường để chỉ ai đó “dễ bị mua chuộc” theo nghĩa tiêu cực hoặc cảnh báo.
(formal) susceptible to bribery; (informal) easily bribed. Tính từ ghép mô tả người hoặc tổ chức có khuynh hướng chấp nhận hối lộ hoặc bị tác động bằng tiền, quà tặng hay lợi ích vật chất. Dùng trong văn viết trang trọng, báo chí và phân tích pháp lý khi đề cập hành vi tham nhũng; dùng dạng informal khi nói chuyện đời thường để chỉ ai đó “dễ bị mua chuộc” theo nghĩa tiêu cực hoặc cảnh báo.
