Dễ chịu

Dễ chịu(Tính từ)
Có cảm giác hoặc làm cho có cảm giác êm dịu, thoải mái
Pleasant; giving a feeling of comfort or relaxation
舒适
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) comfortable, pleasant; (informal) nice. Tính từ. Dễ chịu: miêu tả cảm giác thoải mái, không khó chịu về thể chất hoặc tinh thần, hoặc môi trường dễ dàng chấp nhận. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả không gian, sản phẩm hoặc sức khỏe; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để khen người, đồ vật hoặc tình huống; tránh lạm dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên môn.
(formal) comfortable, pleasant; (informal) nice. Tính từ. Dễ chịu: miêu tả cảm giác thoải mái, không khó chịu về thể chất hoặc tinh thần, hoặc môi trường dễ dàng chấp nhận. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả không gian, sản phẩm hoặc sức khỏe; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để khen người, đồ vật hoặc tình huống; tránh lạm dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên môn.
