Đề cương

Đề cương(Danh từ)
Bản ghi những điểm chính, điểm cốt yếu để từ đó phát triển thành một bài viết hay một công trình nghiên cứu
An outline: a written list of the main points or key ideas used as a framework to develop an essay, report, or research paper
提纲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đề cương — (formal: outline, syllabus) (informal: plan); danh từ. Đề cương là bản tóm tắt các điểm chính hoặc nội dung chính của một đề tài, khóa học hoặc dự án. Dùng “outline/syllabus” khi nói trang trọng về chương trình học, tài liệu học thuật; dùng “plan” khi nói thân mật về dự án nhỏ hoặc ý tưởng sơ bộ, ít chi tiết, không phù hợp cho tài liệu chính thức.
đề cương — (formal: outline, syllabus) (informal: plan); danh từ. Đề cương là bản tóm tắt các điểm chính hoặc nội dung chính của một đề tài, khóa học hoặc dự án. Dùng “outline/syllabus” khi nói trang trọng về chương trình học, tài liệu học thuật; dùng “plan” khi nói thân mật về dự án nhỏ hoặc ý tưởng sơ bộ, ít chi tiết, không phù hợp cho tài liệu chính thức.
