Để hở

Để hở(Động từ)
Làm lộ ra
To expose; to reveal; to leave something uncovered or visible so it becomes known
暴露
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) leave open; (informal) leave ajar — cụm từ (động từ) chỉ hành động để vật, khe, cửa hoặc một phần cơ thể không đóng kín. Nghĩa phổ biến: không che kín hoặc không đóng hoàn toàn, cho phép thông gió, nhìn thấy hoặc tiếp xúc. Dùng dạng trang trọng trong văn viết, hướng dẫn kỹ thuật; dạng thông dụng, thân mật khi nói hàng ngày về cửa, cửa sổ hoặc việc “để hở” một chi tiết nhỏ.
(formal) leave open; (informal) leave ajar — cụm từ (động từ) chỉ hành động để vật, khe, cửa hoặc một phần cơ thể không đóng kín. Nghĩa phổ biến: không che kín hoặc không đóng hoàn toàn, cho phép thông gió, nhìn thấy hoặc tiếp xúc. Dùng dạng trang trọng trong văn viết, hướng dẫn kỹ thuật; dạng thông dụng, thân mật khi nói hàng ngày về cửa, cửa sổ hoặc việc “để hở” một chi tiết nhỏ.
