ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Để hở trong tiếng Anh

Để hở

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Để hở(Động từ)

01

Làm lộ ra

To expose; to reveal; to leave something uncovered or visible so it becomes known

暴露

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/để hở/

(formal) leave open; (informal) leave ajar — cụm từ (động từ) chỉ hành động để vật, khe, cửa hoặc một phần cơ thể không đóng kín. Nghĩa phổ biến: không che kín hoặc không đóng hoàn toàn, cho phép thông gió, nhìn thấy hoặc tiếp xúc. Dùng dạng trang trọng trong văn viết, hướng dẫn kỹ thuật; dạng thông dụng, thân mật khi nói hàng ngày về cửa, cửa sổ hoặc việc “để hở” một chi tiết nhỏ.

(formal) leave open; (informal) leave ajar — cụm từ (động từ) chỉ hành động để vật, khe, cửa hoặc một phần cơ thể không đóng kín. Nghĩa phổ biến: không che kín hoặc không đóng hoàn toàn, cho phép thông gió, nhìn thấy hoặc tiếp xúc. Dùng dạng trang trọng trong văn viết, hướng dẫn kỹ thuật; dạng thông dụng, thân mật khi nói hàng ngày về cửa, cửa sổ hoặc việc “để hở” một chi tiết nhỏ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.