Dễ hơn

Dễ hơn (Tính từ)
Có mức độ không khó hơn so với một đối tượng, tình huống, hay việc khác; mức độ dễ cao hơn.
Easier — having a lower level of difficulty compared with something else; less hard to do or deal with.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) easier; (informal) dễ hơn — trạng từ so sánh. Dễ hơn chỉ mức độ thuận lợi hoặc ít phức tạp hơn khi so sánh hai hành động, tình huống hoặc đối tượng. Dùng trong văn viết chính thức hoặc nói lịch sự để nêu ưu thế về sự đơn giản; dùng dạng thông thường trong giao tiếp thân mật, hội thoại hàng ngày khi so sánh trực tiếp hai lựa chọn hoặc cách làm.
(formal) easier; (informal) dễ hơn — trạng từ so sánh. Dễ hơn chỉ mức độ thuận lợi hoặc ít phức tạp hơn khi so sánh hai hành động, tình huống hoặc đối tượng. Dùng trong văn viết chính thức hoặc nói lịch sự để nêu ưu thế về sự đơn giản; dùng dạng thông thường trong giao tiếp thân mật, hội thoại hàng ngày khi so sánh trực tiếp hai lựa chọn hoặc cách làm.
