ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đệ nhất trong tiếng Anh

Đệ nhất

Tính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đệ nhất (Tính từ)

01

Đầu tiên; thứ nhất

First; primary — used to indicate something that comes before others in order or importance (e.g., "the first" or "the primary")

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Đệ nhất (Trạng từ)

01

Trước hết; hơn hết

First and foremost; above all

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đệ nhất/

đệ nhất: (formal) "first", (informal) không phổ biến; danh từ/tính từ; danh từ chỉ vị trí số một hoặc tính từ diễn tả thứ quan trọng nhất, hàng đầu trong một hệ thống, tổ chức hoặc xếp hạng. Dùng dạng chính thức khi nói về chức tước, danh hiệu, thứ hạng trong văn viết, báo chí, hành chính; ít khi dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người nói có thể chọn từ ngắn gọn hơn như "đầu tiên" hoặc "hàng đầu".

đệ nhất: (formal) "first", (informal) không phổ biến; danh từ/tính từ; danh từ chỉ vị trí số một hoặc tính từ diễn tả thứ quan trọng nhất, hàng đầu trong một hệ thống, tổ chức hoặc xếp hạng. Dùng dạng chính thức khi nói về chức tước, danh hiệu, thứ hạng trong văn viết, báo chí, hành chính; ít khi dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người nói có thể chọn từ ngắn gọn hơn như "đầu tiên" hoặc "hàng đầu".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.