Đệ nhất phu nhân

Đệ nhất phu nhân(Danh từ)
Danh xưng hoặc chức danh dành cho vợ của nguyên thủ quốc gia, thường là vợ của tổng thống hoặc chủ tịch nước.
A title used for the wife of a head of state, typically the president’s wife; commonly translated as “First Lady.”
国家元首的妻子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) First Lady; (informal) không có từ thông dụng tương đương. Danh từ: danh từ chỉ chức danh hoặc vai trò của vợ tổng thống. Định nghĩa ngắn: người phụ nữ là vợ của tổng thống và thường đảm nhiệm các nhiệm vụ đại diện xã hội, từ thiện và nghi lễ. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản chính thức, báo chí và tài liệu lịch sử; không cần dùng dạng không chính thức trong ngôn ngữ trang trọng.
(formal) First Lady; (informal) không có từ thông dụng tương đương. Danh từ: danh từ chỉ chức danh hoặc vai trò của vợ tổng thống. Định nghĩa ngắn: người phụ nữ là vợ của tổng thống và thường đảm nhiệm các nhiệm vụ đại diện xã hội, từ thiện và nghi lễ. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản chính thức, báo chí và tài liệu lịch sử; không cần dùng dạng không chính thức trong ngôn ngữ trang trọng.
