ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đệ nhất phu nhân trong tiếng Anh

Đệ nhất phu nhân

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đệ nhất phu nhân(Danh từ)

01

Danh xưng hoặc chức danh dành cho vợ của nguyên thủ quốc gia, thường là vợ của tổng thống hoặc chủ tịch nước.

A title used for the wife of a head of state, typically the president’s wife; commonly translated as “First Lady.”

国家元首的妻子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đệ nhất phu nhân/

(formal) First Lady; (informal) không có từ thông dụng tương đương. Danh từ: danh từ chỉ chức danh hoặc vai trò của vợ tổng thống. Định nghĩa ngắn: người phụ nữ là vợ của tổng thống và thường đảm nhiệm các nhiệm vụ đại diện xã hội, từ thiện và nghi lễ. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản chính thức, báo chí và tài liệu lịch sử; không cần dùng dạng không chính thức trong ngôn ngữ trang trọng.

(formal) First Lady; (informal) không có từ thông dụng tương đương. Danh từ: danh từ chỉ chức danh hoặc vai trò của vợ tổng thống. Định nghĩa ngắn: người phụ nữ là vợ của tổng thống và thường đảm nhiệm các nhiệm vụ đại diện xã hội, từ thiện và nghi lễ. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản chính thức, báo chí và tài liệu lịch sử; không cần dùng dạng không chính thức trong ngôn ngữ trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.