Đệ nhất

Đệ nhất (Tính từ)
Đầu tiên; thứ nhất
First; primary — used to indicate something that comes before others in order or importance (e.g., "the first" or "the primary")
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đệ nhất (Trạng từ)
Trước hết; hơn hết
First and foremost; above all
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đệ nhất: (formal) "first", (informal) không phổ biến; danh từ/tính từ; danh từ chỉ vị trí số một hoặc tính từ diễn tả thứ quan trọng nhất, hàng đầu trong một hệ thống, tổ chức hoặc xếp hạng. Dùng dạng chính thức khi nói về chức tước, danh hiệu, thứ hạng trong văn viết, báo chí, hành chính; ít khi dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người nói có thể chọn từ ngắn gọn hơn như "đầu tiên" hoặc "hàng đầu".
đệ nhất: (formal) "first", (informal) không phổ biến; danh từ/tính từ; danh từ chỉ vị trí số một hoặc tính từ diễn tả thứ quan trọng nhất, hàng đầu trong một hệ thống, tổ chức hoặc xếp hạng. Dùng dạng chính thức khi nói về chức tước, danh hiệu, thứ hạng trong văn viết, báo chí, hành chính; ít khi dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người nói có thể chọn từ ngắn gọn hơn như "đầu tiên" hoặc "hàng đầu".
