Dễ sử dụng

Dễ sử dụng(Tính từ)
Có thể sử dụng một cách đơn giản, không gặp khó khăn hay phức tạp.
Easy to use — able to be used simply without difficulty or complexity.
简单易用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) easy to use; (informal) user-friendly — tính từ. Dễ sử dụng: tính từ diễn tả sản phẩm, phần mềm hoặc thiết bị có thiết kế đơn giản, thao tác thuận tiện và ít học hỏi. Dùng dạng chính thức trong mô tả kỹ thuật, văn bản quảng cáo; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc đánh giá nhanh với người không chuyên. Phù hợp cho cả ngôn ngữ marketing và giao tiếp thường nhật.
(formal) easy to use; (informal) user-friendly — tính từ. Dễ sử dụng: tính từ diễn tả sản phẩm, phần mềm hoặc thiết bị có thiết kế đơn giản, thao tác thuận tiện và ít học hỏi. Dùng dạng chính thức trong mô tả kỹ thuật, văn bản quảng cáo; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc đánh giá nhanh với người không chuyên. Phù hợp cho cả ngôn ngữ marketing và giao tiếp thường nhật.
