Đế

Đế(Danh từ)
Bộ phận gắn liền với phần dưới của một số vật, thường to hơn và có tác dụng giữ cho vật đứng vững
The base; the bottom part of an object that is larger and supports it so the object stands steady
底部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đế(Động từ)
Nói hoặc hát xen vào lời diễn viên trên sân khấu chèo
To interject spoken lines or sing along with actors on stage (specifically in chèo, a traditional Vietnamese theatrical form) — to interrupt by adding comments or songs during a performance
在表演中插话或唱歌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nói chêm vào, xen vào để châm chọc hoặc để kích động
To interject with a taunt or provocative remark; to butt in sarcastically or mockingly to provoke a reaction
讽刺插话
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đế: (formal) base, pedestal; (informal) sole (giày). Danh từ. Danh từ chỉ phần dưới cùng hoặc bộ phận làm nền tảng cho vật khác, như đế giày, đế tượng, đế máy; cũng chỉ cơ sở, nền tảng trừu tượng. Dùng bản (formal) khi diễn đạt trang trọng, kỹ thuật hoặc viết; dùng (informal) khi nói về phần lót/đế giày hằng ngày, giao tiếp thân mật hoặc mua sắm.
đế: (formal) base, pedestal; (informal) sole (giày). Danh từ. Danh từ chỉ phần dưới cùng hoặc bộ phận làm nền tảng cho vật khác, như đế giày, đế tượng, đế máy; cũng chỉ cơ sở, nền tảng trừu tượng. Dùng bản (formal) khi diễn đạt trang trọng, kỹ thuật hoặc viết; dùng (informal) khi nói về phần lót/đế giày hằng ngày, giao tiếp thân mật hoặc mua sắm.
