ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dê xồm trong tiếng Anh

Dê xồm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dê xồm(Danh từ)

01

Con dê đực có bộ râu rậm

A billy goat with a thick, bushy beard

有浓密胡须的公山羊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Như dê già

An old male goat (used to describe someone or something like an old goat)

老公羊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dê xồm/

dê xồm — English: (informal) horny pervert. Từ loại: danh từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: chỉ người hay có hành vi, lời nói khiếm nhã, tỏ ra dâm dục nơi công cộng hoặc quấy rối tình dục. Hướng dẫn dùng: chỉ dùng trong giao tiếp thông tục, phàn nàn hoặc miệt thị; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng “kẻ quấy rối” hoặc ngôn ngữ lịch sự khi cần.

dê xồm — English: (informal) horny pervert. Từ loại: danh từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: chỉ người hay có hành vi, lời nói khiếm nhã, tỏ ra dâm dục nơi công cộng hoặc quấy rối tình dục. Hướng dẫn dùng: chỉ dùng trong giao tiếp thông tục, phàn nàn hoặc miệt thị; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng “kẻ quấy rối” hoặc ngôn ngữ lịch sự khi cần.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.