ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đề xướng trong tiếng Anh

Đề xướng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đề xướng (Động từ)

01

Nêu ra đầu tiên và phổ biến, vận động mọi người làm theo

To propose or put forward an idea or plan for the first time and actively promote it so others adopt it

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đề xướng/

(propose) (formal) — (suggest) (informal). Đề xướng: động từ chỉ hành động đề xuất, đưa ra ý kiến, phương án hoặc chủ trương để người khác xem xét và thực hiện. Thường dùng trong văn viết, công văn, báo cáo khi cần trang trọng; còn “propose” hay “suggest” (informal) dùng trong giao tiếp hàng ngày, thảo luận nhóm hoặc khi trình bày ý tưởng không chính thức.

(propose) (formal) — (suggest) (informal). Đề xướng: động từ chỉ hành động đề xuất, đưa ra ý kiến, phương án hoặc chủ trương để người khác xem xét và thực hiện. Thường dùng trong văn viết, công văn, báo cáo khi cần trang trọng; còn “propose” hay “suggest” (informal) dùng trong giao tiếp hàng ngày, thảo luận nhóm hoặc khi trình bày ý tưởng không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.