ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Để ý đến trong tiếng Anh

Để ý đến

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Để ý đến(Động từ)

01

Quan sát, chú ý theo dõi điều gì đó

To notice, to pay attention to something

注意,关注某事物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chú ý, quan tâm đến một vấn đề, sự vật, sự việc nào đó.

To notice or pay attention to something or someone.

注意或关心某事或某人。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/để ý đến/

"Để ý đến" là động từ trong tiếng Việt, có nghĩa chính là "to pay attention to" (formal) và "to notice" (informal) trong tiếng Anh. Cụm từ này dùng để diễn tả hành động tập trung quan sát hoặc chú ý đến một sự vật, sự việc nào đó. Trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn biểu đạt sự chú ý một cách nghiêm túc, nên dùng nghĩa formal. Khi giao tiếp thân mật hoặc đời thường, có thể dùng nghĩa informal.

"Để ý đến" là động từ trong tiếng Việt, có nghĩa chính là "to pay attention to" (formal) và "to notice" (informal) trong tiếng Anh. Cụm từ này dùng để diễn tả hành động tập trung quan sát hoặc chú ý đến một sự vật, sự việc nào đó. Trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn biểu đạt sự chú ý một cách nghiêm túc, nên dùng nghĩa formal. Khi giao tiếp thân mật hoặc đời thường, có thể dùng nghĩa informal.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.