Đèn dầu

Đèn dầu(Danh từ)
Đèn thắp bằng dầu hoả hay dầu thảo mộc
An oil lamp — a lamp that burns oil (such as kerosene or vegetable oil) to produce light
油灯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) oil lamp; (informal) kerosene lamp — danh từ. Đèn dầu: vật chiếu sáng dùng dầu hỏa hoặc dầu bơm làm nhiên liệu với bấc và chao, thường nhìn thấy trong nhà truyền thống hoặc khi mất điện. Dùng từ trang trọng khi mô tả hiện vật lịch sử, kỹ thuật hoặc trong văn viết; dùng dạng thông dụng/không trang trọng khi nói chuyện hàng ngày về đồ dùng, sự cố mất điện hoặc kỷ niệm gia đình.
(formal) oil lamp; (informal) kerosene lamp — danh từ. Đèn dầu: vật chiếu sáng dùng dầu hỏa hoặc dầu bơm làm nhiên liệu với bấc và chao, thường nhìn thấy trong nhà truyền thống hoặc khi mất điện. Dùng từ trang trọng khi mô tả hiện vật lịch sử, kỹ thuật hoặc trong văn viết; dùng dạng thông dụng/không trang trọng khi nói chuyện hàng ngày về đồ dùng, sự cố mất điện hoặc kỷ niệm gia đình.
