Đèn điện

Đèn điện(Danh từ)
Dụng cụ chiếu sáng gồm một bóng thuỷ tinh đã hút hết không khí, bên trong chứa một sợi tóc bằng wolfram, nóng sáng lên khi có dòng điện chạy qua
A light bulb — a glass bulb with the air removed, containing a thin tungsten filament that glows when an electric current passes through it
灯泡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đèn điện — light bulb / electric light (formal) và lamp / light (informal). Danh từ. Là thiết bị phát sáng dùng điện để chiếu sáng không gian, thường gồm bóng đèn và chao hoặc khung. Dùng khi nói chung về nguồn sáng trong nhà, công trình hoặc vật dụng; dùng dạng formal khi nói kỹ thuật, hợp đồng, tài liệu; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, chỉ loại đèn hoặc nguồn sáng đơn giản.
đèn điện — light bulb / electric light (formal) và lamp / light (informal). Danh từ. Là thiết bị phát sáng dùng điện để chiếu sáng không gian, thường gồm bóng đèn và chao hoặc khung. Dùng khi nói chung về nguồn sáng trong nhà, công trình hoặc vật dụng; dùng dạng formal khi nói kỹ thuật, hợp đồng, tài liệu; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, chỉ loại đèn hoặc nguồn sáng đơn giản.
