ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đèn điện trong tiếng Anh

Đèn điện

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đèn điện(Danh từ)

01

Dụng cụ chiếu sáng gồm một bóng thuỷ tinh đã hút hết không khí, bên trong chứa một sợi tóc bằng wolfram, nóng sáng lên khi có dòng điện chạy qua

A light bulb — a glass bulb with the air removed, containing a thin tungsten filament that glows when an electric current passes through it

灯泡

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đèn điện/

đèn điện — light bulb / electric light (formal) và lamp / light (informal). Danh từ. Là thiết bị phát sáng dùng điện để chiếu sáng không gian, thường gồm bóng đèn và chao hoặc khung. Dùng khi nói chung về nguồn sáng trong nhà, công trình hoặc vật dụng; dùng dạng formal khi nói kỹ thuật, hợp đồng, tài liệu; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, chỉ loại đèn hoặc nguồn sáng đơn giản.

đèn điện — light bulb / electric light (formal) và lamp / light (informal). Danh từ. Là thiết bị phát sáng dùng điện để chiếu sáng không gian, thường gồm bóng đèn và chao hoặc khung. Dùng khi nói chung về nguồn sáng trong nhà, công trình hoặc vật dụng; dùng dạng formal khi nói kỹ thuật, hợp đồng, tài liệu; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, chỉ loại đèn hoặc nguồn sáng đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.