Đèn lồng

Đèn lồng(Danh từ)
Đèn có khung bọc ngoài như một cái lồng, có dán giấy hoặc lụa màu, dùng để trang trí
A lantern – a decorative light with a frame covered in paper or silk, shaped like a cage, used for decoration
灯笼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đèn lồng — English: lantern (formal). danh từ. Một vật che sáng thường làm bằng giấy, lồng kim loại hoặc tre, chứa nến hoặc đèn điện để chiếu sáng và trang trí. Thường dùng trong lễ hội, tết Trung Thu, hoặc treo trang trí nhà cửa. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả món đồ truyền thống hoặc trong văn viết; dùng nói thông thường khi chỉ về đồ trang trí hoặc đồ chơi cho trẻ em.
đèn lồng — English: lantern (formal). danh từ. Một vật che sáng thường làm bằng giấy, lồng kim loại hoặc tre, chứa nến hoặc đèn điện để chiếu sáng và trang trí. Thường dùng trong lễ hội, tết Trung Thu, hoặc treo trang trí nhà cửa. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả món đồ truyền thống hoặc trong văn viết; dùng nói thông thường khi chỉ về đồ trang trí hoặc đồ chơi cho trẻ em.
