ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đèn lồng trong tiếng Anh

Đèn lồng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đèn lồng(Danh từ)

01

Đèn có khung bọc ngoài như một cái lồng, có dán giấy hoặc lụa màu, dùng để trang trí

A lantern – a decorative light with a frame covered in paper or silk, shaped like a cage, used for decoration

灯笼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đèn lồng/

đèn lồng — English: lantern (formal). danh từ. Một vật che sáng thường làm bằng giấy, lồng kim loại hoặc tre, chứa nến hoặc đèn điện để chiếu sáng và trang trí. Thường dùng trong lễ hội, tết Trung Thu, hoặc treo trang trí nhà cửa. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả món đồ truyền thống hoặc trong văn viết; dùng nói thông thường khi chỉ về đồ trang trí hoặc đồ chơi cho trẻ em.

đèn lồng — English: lantern (formal). danh từ. Một vật che sáng thường làm bằng giấy, lồng kim loại hoặc tre, chứa nến hoặc đèn điện để chiếu sáng và trang trí. Thường dùng trong lễ hội, tết Trung Thu, hoặc treo trang trí nhà cửa. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả món đồ truyền thống hoặc trong văn viết; dùng nói thông thường khi chỉ về đồ trang trí hoặc đồ chơi cho trẻ em.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.