ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đến sau trong tiếng Anh

Đến sau

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đến sau(Động từ)

01

Tới sau người khác về thời gian hoặc thứ tự.

To arrive/come after someone else (in time or order)

在别人之后到达

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đến sau/

(formal) "arrive later"; (informal) "come after". Cụm từ: động từ cụm. "đến sau" chỉ hành động đến nơi muộn hơn người hoặc sự kiện khác, xảy ra sau một thời điểm đã định hoặc so với một đối tượng tham chiếu. Dùng dạng formal khi viết, báo cáo hoặc giao tiếp lịch sự; dùng informal trong hội thoại thân mật, tường thuật nhanh hoặc khi nhấn mạnh việc đến không đúng lúc.

(formal) "arrive later"; (informal) "come after". Cụm từ: động từ cụm. "đến sau" chỉ hành động đến nơi muộn hơn người hoặc sự kiện khác, xảy ra sau một thời điểm đã định hoặc so với một đối tượng tham chiếu. Dùng dạng formal khi viết, báo cáo hoặc giao tiếp lịch sự; dùng informal trong hội thoại thân mật, tường thuật nhanh hoặc khi nhấn mạnh việc đến không đúng lúc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.