ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đền thờ trong tiếng Anh

Đền thờ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đền thờ(Danh từ)

01

Công trình kiến trúc dùng để thờ cúng các vị thần, anh hùng, danh nhân hoặc người có công với đất nước.

A building or structure used for worship or to honor gods, heroes, famous people, or those who served the country (e.g., a temple or memorial shrine).

祭祀的建筑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đền thờ/

(formal) shrine; (informal) temple — danh từ. Đền thờ: danh từ chỉ công trình tôn giáo nơi thờ cúng, đặt tượng hoặc ban thờ để kính viếng tổ tiên, thần linh hay nhân vật tôn kính. Dùng từ trang trọng trong văn viết hoặc khi nói về địa điểm lịch sử, du lịch; dùng dạng phổ thông (temple) khi giao tiếp thông thường hoặc giới thiệu nhanh về nơi thờ cúng.

(formal) shrine; (informal) temple — danh từ. Đền thờ: danh từ chỉ công trình tôn giáo nơi thờ cúng, đặt tượng hoặc ban thờ để kính viếng tổ tiên, thần linh hay nhân vật tôn kính. Dùng từ trang trọng trong văn viết hoặc khi nói về địa điểm lịch sử, du lịch; dùng dạng phổ thông (temple) khi giao tiếp thông thường hoặc giới thiệu nhanh về nơi thờ cúng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.