Đền thờ

Đền thờ(Danh từ)
Công trình kiến trúc dùng để thờ cúng các vị thần, anh hùng, danh nhân hoặc người có công với đất nước.
A building or structure used for worship or to honor gods, heroes, famous people, or those who served the country (e.g., a temple or memorial shrine).
祭祀的建筑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) shrine; (informal) temple — danh từ. Đền thờ: danh từ chỉ công trình tôn giáo nơi thờ cúng, đặt tượng hoặc ban thờ để kính viếng tổ tiên, thần linh hay nhân vật tôn kính. Dùng từ trang trọng trong văn viết hoặc khi nói về địa điểm lịch sử, du lịch; dùng dạng phổ thông (temple) khi giao tiếp thông thường hoặc giới thiệu nhanh về nơi thờ cúng.
(formal) shrine; (informal) temple — danh từ. Đền thờ: danh từ chỉ công trình tôn giáo nơi thờ cúng, đặt tượng hoặc ban thờ để kính viếng tổ tiên, thần linh hay nhân vật tôn kính. Dùng từ trang trọng trong văn viết hoặc khi nói về địa điểm lịch sử, du lịch; dùng dạng phổ thông (temple) khi giao tiếp thông thường hoặc giới thiệu nhanh về nơi thờ cúng.
