ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đen thủi đen thui trong tiếng Anh

Đen thủi đen thui

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đen thủi đen thui(Tính từ)

01

Nhưđen thui(nhưng ý nhấn mạnh hơn)

Very dark or pitch black (even more emphatic than just "dark") — used to stress that something is extremely black or very dark

漆黑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đen thủi đen thui/

(formal) black as coal; (informal) pitch-black. Tính từ (thông tục) chỉ màu đen cực kì sậm hoặc bẩn đến mức đen kịt. Nghĩa phổ biến: mô tả vật, quần áo, da hoặc không gian tối đen không thấy chi. Hạn dùng: dùng trong văn nói, miêu tả thân mật, khi cần nhấn mạnh mức độ đen; tránh trong văn trang trọng, dùng (formal) hoặc từ trung tính hơn.

(formal) black as coal; (informal) pitch-black. Tính từ (thông tục) chỉ màu đen cực kì sậm hoặc bẩn đến mức đen kịt. Nghĩa phổ biến: mô tả vật, quần áo, da hoặc không gian tối đen không thấy chi. Hạn dùng: dùng trong văn nói, miêu tả thân mật, khi cần nhấn mạnh mức độ đen; tránh trong văn trang trọng, dùng (formal) hoặc từ trung tính hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.