Đến trường

Đến trường(Động từ)
Đi tới nơi có trường học để học tập hoặc làm việc tại đó
To go to a school or educational institution to attend classes, study, or work there (e.g., a student going to school).
去学校上课
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đến trường — (formal) to go to school; (informal) go to class. Cụm từ, động từ cụm chỉ hành động di chuyển tới nơi học tập (đi học). Dùng ở ngữ cảnh hàng ngày khi nói về việc tới trường học, học sinh, sinh viên hoặc phụ huynh thông báo lịch trình. Chọn hình thức formal trong văn viết, thông tin chính thức hoặc báo cáo; informal phù hợp giao tiếp thân mật, nói chuyện nhanh hàng ngày.
đến trường — (formal) to go to school; (informal) go to class. Cụm từ, động từ cụm chỉ hành động di chuyển tới nơi học tập (đi học). Dùng ở ngữ cảnh hàng ngày khi nói về việc tới trường học, học sinh, sinh viên hoặc phụ huynh thông báo lịch trình. Chọn hình thức formal trong văn viết, thông tin chính thức hoặc báo cáo; informal phù hợp giao tiếp thân mật, nói chuyện nhanh hàng ngày.
