Đèo bồng

Đèo bồng(Động từ)
Như Đèo bòng.
To carry or hold a baby on the back or in the arms while walking; to tote a child around (as in 'đèo bồng' meaning carrying/looking after a little child).
背着小孩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đèo bồng — (formal) “carry in arms” / (informal) “piggyback”; danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc hình ảnh việc bồng bế, động từ chỉ ôm bế người hoặc vật lên tay để di chuyển. Định nghĩa phổ biến: cõng, bồng người lên để mang đi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi văn viết trang trọng hoặc mô tả lịch sử, y tế; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, thân mật.
đèo bồng — (formal) “carry in arms” / (informal) “piggyback”; danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc hình ảnh việc bồng bế, động từ chỉ ôm bế người hoặc vật lên tay để di chuyển. Định nghĩa phổ biến: cõng, bồng người lên để mang đi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi văn viết trang trọng hoặc mô tả lịch sử, y tế; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, thân mật.
