ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đèo đẽo trong tiếng Anh

Đèo đẽo

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đèo đẽo (Tính từ)

01

Mãi không rời, không thôi, làm cho cảm thấy vướng víu, khó chịu

Clingy, persistent in a way that won’t let go or leaves you feeling bothered or uncomfortable

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đèo đẽo/

dèo đẽo — (informal) “to follow closely” / (formal) “to tail, to shadow”; động từ. Động từ chỉ hành động đi theo sát ai đó hoặc bám theo liên tục; thường mang sắc thái phiền phức hoặc lén lút. Dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi theo dõi trong văn viết hoặc pháp lý, dùng dạng thông tục “đèo đẽo” trong giao tiếp hàng ngày hoặc kể chuyện để nhấn mạnh việc bám theo không rời.

dèo đẽo — (informal) “to follow closely” / (formal) “to tail, to shadow”; động từ. Động từ chỉ hành động đi theo sát ai đó hoặc bám theo liên tục; thường mang sắc thái phiền phức hoặc lén lút. Dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi theo dõi trong văn viết hoặc pháp lý, dùng dạng thông tục “đèo đẽo” trong giao tiếp hàng ngày hoặc kể chuyện để nhấn mạnh việc bám theo không rời.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.