Đèo đẽo

Đèo đẽo (Tính từ)
Mãi không rời, không thôi, làm cho cảm thấy vướng víu, khó chịu
Clingy, persistent in a way that won’t let go or leaves you feeling bothered or uncomfortable
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dèo đẽo — (informal) “to follow closely” / (formal) “to tail, to shadow”; động từ. Động từ chỉ hành động đi theo sát ai đó hoặc bám theo liên tục; thường mang sắc thái phiền phức hoặc lén lút. Dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi theo dõi trong văn viết hoặc pháp lý, dùng dạng thông tục “đèo đẽo” trong giao tiếp hàng ngày hoặc kể chuyện để nhấn mạnh việc bám theo không rời.
dèo đẽo — (informal) “to follow closely” / (formal) “to tail, to shadow”; động từ. Động từ chỉ hành động đi theo sát ai đó hoặc bám theo liên tục; thường mang sắc thái phiền phức hoặc lén lút. Dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi theo dõi trong văn viết hoặc pháp lý, dùng dạng thông tục “đèo đẽo” trong giao tiếp hàng ngày hoặc kể chuyện để nhấn mạnh việc bám theo không rời.
