Đeo kính

Đeo kính (Động từ)
Mang kính trên mặt để bảo vệ mắt hoặc để nhìn rõ hơn.
To wear glasses (put glasses on your face to protect your eyes or to see more clearly)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đeo kính — wear glasses (formal) / put on glasses (informal). Động từ chỉ hành động mang hoặc đặt kính lên mắt để cải thiện thị lực hoặc bảo vệ mắt. Nghĩa chính là gắn kính vào khuôn mặt sao cho che phủ mắt. Dùng dạng trang trọng khi mô tả y tế, kỹ thuật hoặc hướng dẫn (ví dụ báo cáo, tờ rơi chăm sóc sức khỏe); dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả hành động cá nhân hoặc nhắc nhẹ nhàng.
đeo kính — wear glasses (formal) / put on glasses (informal). Động từ chỉ hành động mang hoặc đặt kính lên mắt để cải thiện thị lực hoặc bảo vệ mắt. Nghĩa chính là gắn kính vào khuôn mặt sao cho che phủ mắt. Dùng dạng trang trọng khi mô tả y tế, kỹ thuật hoặc hướng dẫn (ví dụ báo cáo, tờ rơi chăm sóc sức khỏe); dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả hành động cá nhân hoặc nhắc nhẹ nhàng.
