Dẻo mồm

Dẻo mồm(Tính từ)
Khéo nói, giỏi nói [thường hàm ý chê]
Smooth-talking; good at talking in a flattering or persuasive way (often with a negative sense, implying insincerity or manipulation)
口才好,能言善辩(常含贬义)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(fluent/slick talker) *(informal)* — tính từ hoặc cụm từ miêu tả người “dẻo mồm”: nói rất khéo, thuyết phục, đôi khi nịnh nọt. Động từ/miêu tả hành vi chỉ khả năng dùng lời lẽ mềm mỏng để đạt mục đích. Dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói, khi muốn nhắc tới người khéo mồm, còn tránh trong văn bản trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp nếu mang sắc thái xấu.
(fluent/slick talker) *(informal)* — tính từ hoặc cụm từ miêu tả người “dẻo mồm”: nói rất khéo, thuyết phục, đôi khi nịnh nọt. Động từ/miêu tả hành vi chỉ khả năng dùng lời lẽ mềm mỏng để đạt mục đích. Dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói, khi muốn nhắc tới người khéo mồm, còn tránh trong văn bản trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp nếu mang sắc thái xấu.
