ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dẻo mồm trong tiếng Anh

Dẻo mồm

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dẻo mồm(Tính từ)

01

Khéo nói, giỏi nói [thường hàm ý chê]

Smooth-talking; good at talking in a flattering or persuasive way (often with a negative sense, implying insincerity or manipulation)

口才好,能言善辩(常含贬义)

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dẻo mồm/

(fluent/slick talker) *(informal)* — tính từ hoặc cụm từ miêu tả người “dẻo mồm”: nói rất khéo, thuyết phục, đôi khi nịnh nọt. Động từ/miêu tả hành vi chỉ khả năng dùng lời lẽ mềm mỏng để đạt mục đích. Dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói, khi muốn nhắc tới người khéo mồm, còn tránh trong văn bản trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp nếu mang sắc thái xấu.

(fluent/slick talker) *(informal)* — tính từ hoặc cụm từ miêu tả người “dẻo mồm”: nói rất khéo, thuyết phục, đôi khi nịnh nọt. Động từ/miêu tả hành vi chỉ khả năng dùng lời lẽ mềm mỏng để đạt mục đích. Dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói, khi muốn nhắc tới người khéo mồm, còn tránh trong văn bản trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp nếu mang sắc thái xấu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.