ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đeo trong tiếng Anh

Đeo

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đeo (Động từ)

01

Mang vật nào đó [ngoài đồ mặc ra] vào người [thường là đồ dễ tháo, cởi]

To wear (something worn on the body that is easy to put on or take off), e.g., jewelry, glasses, a watch, or a mask

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gắn, cài trên đồ mặc, thường là trên áo

To pin on; to attach (to clothing) — e.g., to pin or fasten something onto a garment, like a badge or brooch on a shirt

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bám chặt vào, không rời ra khỏi

To cling to; to stick to someone or something and not let go / to stay very close to or remain attached to

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Theo sát, bám sát, không chịu rời ra

To cling to; to stick closely to someone or something; to follow closely and not let go

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Phải mang lấy, phải chịu đựng điều gì trong thời gian dài

To bear; to endure or carry something (often unwanted) for a long time

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đeo/

(formal) to wear; (informal) to put on — đeo: động từ chỉ hành động đặt hoặc gắn vật lên cơ thể, thường là trang sức, kính, khẩu trang hoặc đồng hồ để sử dụng hoặc trang trí. Dùng dạng formal khi dịch chính thức hoặc giáo dục; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về việc “đeo” đồ cá nhân. Phụ thuộc ngữ cảnh: vật nhỏ gắn vào người là “đeo”, không dùng cho quần áo lớn như áo khoác.

(formal) to wear; (informal) to put on — đeo: động từ chỉ hành động đặt hoặc gắn vật lên cơ thể, thường là trang sức, kính, khẩu trang hoặc đồng hồ để sử dụng hoặc trang trí. Dùng dạng formal khi dịch chính thức hoặc giáo dục; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về việc “đeo” đồ cá nhân. Phụ thuộc ngữ cảnh: vật nhỏ gắn vào người là “đeo”, không dùng cho quần áo lớn như áo khoác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.