Đeo

Đeo (Động từ)
Mang vật nào đó [ngoài đồ mặc ra] vào người [thường là đồ dễ tháo, cởi]
To wear (something worn on the body that is easy to put on or take off), e.g., jewelry, glasses, a watch, or a mask
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gắn, cài trên đồ mặc, thường là trên áo
To pin on; to attach (to clothing) — e.g., to pin or fasten something onto a garment, like a badge or brooch on a shirt
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bám chặt vào, không rời ra khỏi
To cling to; to stick to someone or something and not let go / to stay very close to or remain attached to
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo sát, bám sát, không chịu rời ra
To cling to; to stick closely to someone or something; to follow closely and not let go
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phải mang lấy, phải chịu đựng điều gì trong thời gian dài
To bear; to endure or carry something (often unwanted) for a long time
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to wear; (informal) to put on — đeo: động từ chỉ hành động đặt hoặc gắn vật lên cơ thể, thường là trang sức, kính, khẩu trang hoặc đồng hồ để sử dụng hoặc trang trí. Dùng dạng formal khi dịch chính thức hoặc giáo dục; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về việc “đeo” đồ cá nhân. Phụ thuộc ngữ cảnh: vật nhỏ gắn vào người là “đeo”, không dùng cho quần áo lớn như áo khoác.
(formal) to wear; (informal) to put on — đeo: động từ chỉ hành động đặt hoặc gắn vật lên cơ thể, thường là trang sức, kính, khẩu trang hoặc đồng hồ để sử dụng hoặc trang trí. Dùng dạng formal khi dịch chính thức hoặc giáo dục; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về việc “đeo” đồ cá nhân. Phụ thuộc ngữ cảnh: vật nhỏ gắn vào người là “đeo”, không dùng cho quần áo lớn như áo khoác.
