Dẹp

Dẹp(Động từ)
Làm cho gọn vào một chỗ để cho hết vướng, hết cản trở
To clear away or tidy up by putting things neatly in one place so they no longer block or get in the way
整理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gác lại hoặc gạt đi, để không còn phải bận tâm
To set aside or put aside (an issue or concern), to stop worrying about or dealing with something for now
搁置
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xoá bỏ, không còn để cho tồn tại, nhằm đảm bảo trật tự, an ninh
To remove or eliminate something so it no longer exists, often to restore order or ensure safety (e.g., clear away, get rid of, or suppress)
清除
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dẹp(Tính từ)
Có bề dày rất nhỏ như bị ép mỏng lại
Very thin and flattened, as if pressed down; having a very small thickness
非常薄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dẹp — English: (formal) tidy/put away; (informal) declutter/clear up. Từ dẹp là một động từ chỉ hành động sắp xếp, dọn gọn thứ tự hoặc loại bỏ vật cản để nơi chốn gọn gàng hơn. Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày khi nói về dọn dẹp nhà cửa, sắp xếp đồ đạc; chọn từ formal khi giao tiếp lịch sự hoặc viết, chọn informal khi nói thân mật, nhanh gọn với bạn bè hoặc gia đình.
dẹp — English: (formal) tidy/put away; (informal) declutter/clear up. Từ dẹp là một động từ chỉ hành động sắp xếp, dọn gọn thứ tự hoặc loại bỏ vật cản để nơi chốn gọn gàng hơn. Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày khi nói về dọn dẹp nhà cửa, sắp xếp đồ đạc; chọn từ formal khi giao tiếp lịch sự hoặc viết, chọn informal khi nói thân mật, nhanh gọn với bạn bè hoặc gia đình.
