Dép lào

Dép lào(Danh từ)
Loại dép làm bằng nhựa hoặc cao su, thường có vành quanh để giữ chân, phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
A simple, inexpensive rubber or plastic sandal with a raised rim around the sole to hold the foot in place, commonly worn in southern Vietnam (similar to flip-flops but with a fuller rim).
一种简单的橡胶或塑料凉鞋,边缘高以固定脚,常见于越南南部。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dép lào: (informal) wooden clogs / flip‑flops in rural Vietnam. danh từ. Dép lào chỉ loại dép đơn giản, thường làm bằng nhựa, cao su hoặc gỗ, thiết kế tiện lợi, nghe tiếng “lào” khi đi. Dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, lao động, chợ búa; thuật ngữ thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng. Trong văn phong chính thức, dùng “dép” hoặc “dép quai” thay cho “dép lào”.
dép lào: (informal) wooden clogs / flip‑flops in rural Vietnam. danh từ. Dép lào chỉ loại dép đơn giản, thường làm bằng nhựa, cao su hoặc gỗ, thiết kế tiện lợi, nghe tiếng “lào” khi đi. Dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, lao động, chợ búa; thuật ngữ thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng. Trong văn phong chính thức, dùng “dép” hoặc “dép quai” thay cho “dép lào”.
