ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dép lào trong tiếng Anh

Dép lào

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dép lào(Danh từ)

01

Loại dép làm bằng nhựa hoặc cao su, thường có vành quanh để giữ chân, phổ biến ở miền Nam Việt Nam.

A simple, inexpensive rubber or plastic sandal with a raised rim around the sole to hold the foot in place, commonly worn in southern Vietnam (similar to flip-flops but with a fuller rim).

一种简单的橡胶或塑料凉鞋,边缘高以固定脚,常见于越南南部。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dép lào/

dép lào: (informal) wooden clogs / flip‑flops in rural Vietnam. danh từ. Dép lào chỉ loại dép đơn giản, thường làm bằng nhựa, cao su hoặc gỗ, thiết kế tiện lợi, nghe tiếng “lào” khi đi. Dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, lao động, chợ búa; thuật ngữ thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng. Trong văn phong chính thức, dùng “dép” hoặc “dép quai” thay cho “dép lào”.

dép lào: (informal) wooden clogs / flip‑flops in rural Vietnam. danh từ. Dép lào chỉ loại dép đơn giản, thường làm bằng nhựa, cao su hoặc gỗ, thiết kế tiện lợi, nghe tiếng “lào” khi đi. Dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, lao động, chợ búa; thuật ngữ thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng. Trong văn phong chính thức, dùng “dép” hoặc “dép quai” thay cho “dép lào”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.