Dẹp loạn

Dẹp loạn (Động từ)
Làm tan những cuộc nổi dậy chống chính quyền.
To suppress a rebellion; to put down uprisings against the government
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dẹp loạn — English: (formal) quell a rebellion, suppress an uprising; (informal) put down a riot. động từ ghép: chỉ hành động tiêu diệt hoặc ngăn chặn bạo loạn, nổi loạn hoặc tình trạng hỗn loạn bằng biện pháp quân sự hoặc trật tự. Dùng (formal) trong văn bản chính thức, lịch sử, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mô tả nhanh hành động dập tắt bạo loạn nhỏ hoặc rối loạn trật tự.
dẹp loạn — English: (formal) quell a rebellion, suppress an uprising; (informal) put down a riot. động từ ghép: chỉ hành động tiêu diệt hoặc ngăn chặn bạo loạn, nổi loạn hoặc tình trạng hỗn loạn bằng biện pháp quân sự hoặc trật tự. Dùng (formal) trong văn bản chính thức, lịch sử, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mô tả nhanh hành động dập tắt bạo loạn nhỏ hoặc rối loạn trật tự.
