ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dẹp trong tiếng Anh

Dẹp

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dẹp(Động từ)

01

Làm cho gọn vào một chỗ để cho hết vướng, hết cản trở

To clear away or tidy up by putting things neatly in one place so they no longer block or get in the way

整理

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gác lại hoặc gạt đi, để không còn phải bận tâm

To set aside or put aside (an issue or concern), to stop worrying about or dealing with something for now

搁置

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Xoá bỏ, không còn để cho tồn tại, nhằm đảm bảo trật tự, an ninh

To remove or eliminate something so it no longer exists, often to restore order or ensure safety (e.g., clear away, get rid of, or suppress)

清除

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dẹp(Tính từ)

01

Có bề dày rất nhỏ như bị ép mỏng lại

Very thin and flattened, as if pressed down; having a very small thickness

非常薄

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dẹp/

dẹp — English: (formal) tidy/put away; (informal) declutter/clear up. Từ dẹp là một động từ chỉ hành động sắp xếp, dọn gọn thứ tự hoặc loại bỏ vật cản để nơi chốn gọn gàng hơn. Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày khi nói về dọn dẹp nhà cửa, sắp xếp đồ đạc; chọn từ formal khi giao tiếp lịch sự hoặc viết, chọn informal khi nói thân mật, nhanh gọn với bạn bè hoặc gia đình.

dẹp — English: (formal) tidy/put away; (informal) declutter/clear up. Từ dẹp là một động từ chỉ hành động sắp xếp, dọn gọn thứ tự hoặc loại bỏ vật cản để nơi chốn gọn gàng hơn. Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày khi nói về dọn dẹp nhà cửa, sắp xếp đồ đạc; chọn từ formal khi giao tiếp lịch sự hoặc viết, chọn informal khi nói thân mật, nhanh gọn với bạn bè hoặc gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.