ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đẹp trai trong tiếng Anh

Đẹp trai

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đẹp trai (Tính từ)

01

[người con trai hay đàn ông còn trẻ] có diện mạo đẹp

Handsome — (describing a boy or young man) having an attractive or good-looking appearance

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đẹp trai/

(formal) handsome; (informal) good-looking. Tính từ mô tả ngoại hình nam hoặc nam tính trông hấp dẫn, thu hút. Đẹp trai dùng để khen ngắn gọn về gương mặt, vóc dáng hoặc phong thái; trong giao tiếp trang trọng dùng tiếng Anh “handsome”/“attractive” (formal), trong hội thoại thân mật dùng “good-looking” hoặc các biệt ngữ (informal). Chọn formal khi cần lịch sự, informal khi nói với bạn bè hoặc đồng trang lứa.

(formal) handsome; (informal) good-looking. Tính từ mô tả ngoại hình nam hoặc nam tính trông hấp dẫn, thu hút. Đẹp trai dùng để khen ngắn gọn về gương mặt, vóc dáng hoặc phong thái; trong giao tiếp trang trọng dùng tiếng Anh “handsome”/“attractive” (formal), trong hội thoại thân mật dùng “good-looking” hoặc các biệt ngữ (informal). Chọn formal khi cần lịch sự, informal khi nói với bạn bè hoặc đồng trang lứa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.